Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Oxford United hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mark Harris
Ruben Rodrigues
Matthew Phillips
Elliott Jordan Moore
Ciaron Brown
Sam Long
Idris El Mizouni
Stanley Mills
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 50 | 6.38 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 89 | 5.91 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 7.23 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 64 | 6.23 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 0 | 83 | 6.43 | |
| 36 | Reyes Vicente | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 0 | 77 | 6.37 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 4 | 0 | 47 | 7.17 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 6 | 0 | 54 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 22 | 6 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 7.09 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 36 | 6.66 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 21 | 6.01 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 18 | Alex Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ