Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Oxford United hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stanley Mills
Will Lankshear
Filip Krastev
Nik Prelec
Ben Davies
1 - 1 Filip Krastev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 4 | 3 | 60 | 7.04 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 2 | 48 | 6.75 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 56 | 6.92 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 22 | 7.16 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 28 | 7.17 | |
| 22 | Mirko Topic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 18 | Forson Amankwah | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 24 | 6.84 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 3 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 37 | 7.49 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 58 | 7.15 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 47 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 47 | 6.34 | |
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 53 | 6.37 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 49 | 6.41 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Defender | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 2 | 27 | 6.26 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 2 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 57 | 6.69 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 0 | 56 | 6.55 | |
| 50 | Filip Krastev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 38 | 6.42 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 51 | 6.88 | |
| 12 | Luke Harris | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ