Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Sorinola
2 - 1 Mustapha Bundu
Freddie Issaka
Michael Obafemi
Rami Hajal
Adam Forshaw
Caleb Roberts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 2 | 93 | 6.81 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 84 | 76 | 90.48% | 4 | 3 | 97 | 7.33 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 55 | 8.08 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 1 | 0 | 41 | 6.31 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 81 | 6.66 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 6 | 3 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 52 | 9.59 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 2 | 62 | 6.93 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.31 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.55 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 72 | 6.73 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 7.15 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 19 | Andre Gray | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 7.04 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.04 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 5.95 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 7.08 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 30 | 5.27 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 1 | 47 | 6.14 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 44 | 6.09 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 19 | 5.74 | |
| 35 | Freddie Issaka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ