Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Portsmouth hôm nay ngày 18/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Colby Bishop
Matt Ritchie
Isaac Hayden
1 - 2 Matt Ritchie
1 - 3 Colby Bishop
1 - 4 Colby Bishop
Andre Dozzell
2 - 5 Regan Poole
Kusini Yengi
Terry Devlin
Zak Swanson
Marlon Pack
Andre Dozzell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 4 | 101 | 6.6 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 59 | 6.09 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 39 | 6.97 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 24 | 7.04 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 34 | 7.43 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 7.01 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 24 | 5.54 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 36 | 6.69 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 72 | 5.71 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 59 | 6.27 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 80 | 59 | 73.75% | 8 | 4 | 97 | 8.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 4 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 41 | 8.46 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 7 | 2 | 3 | 20 | 18 | 90% | 11 | 0 | 48 | 8.66 | |
| 45 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.89 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 2 | 51 | 6.62 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 44 | 7.58 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 2 | 34 | 9.49 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 17 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 41 | 7.98 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 46 | 6.56 | |
| 24 | Terry Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 10 | Kusini Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 4 | 63 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ