Norwich City
-1 0.78
+1 1.00
2.5 0.79
u 0.93
1.48
5.50
3.75
-0.5 0.78
+0.5 0.76
1 0.72
u 0.98
2
4.9
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Preston North End hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alfie Devine
Brad Potts
Pol Valentin
Robbie Brady
Michael Smith
Brad Potts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 7.59 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 62 | 51 | 82.26% | 9 | 0 | 81 | 7.96 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 0 | 68 | 6.77 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 50 | 72.46% | 0 | 2 | 77 | 6.84 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 48 | 7.28 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 2 | 55 | 6.57 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 40 | 6.82 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.94 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 69 | 6.55 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 46 | Errol Mundle | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.14 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 4 | 49 | 5.81 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 52 | 6.66 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 31 | 5.84 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 1 | 28 | 6.03 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 2 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 5 | 40 | 6.73 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 18 | 6.63 | |
| 26 | Thierry Small | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 22 | 5.91 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 42 | Odel Offiah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 20 | 6 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 23 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ