Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Preston North End hôm nay ngày 12/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Milutin Osmajic
Brad Potts
Ryan Ledson
Sam Greenwood
Liam Lindsay
Freddie Woodman
Ched Evans
Andrew Hughes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 3 | 58 | 6.37 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 39 | 6.55 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 1 | 58 | 6.32 | |
| 22 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.89 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 2 | 55 | 6.69 | |
| 47 | Lucien Mahovo | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 48 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 31 | 6.83 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 2 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 36 | 6.96 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.89 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 7.13 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 3 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ