Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Rotherham United hôm nay ngày 10/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Rotherham United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Conor Coventry
Domingos Quina
Lee Peltier
Shane Ferguson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 46 | 6.81 | |
| 22 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 28 | 6.26 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 6.83 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 3 | 2 | 75 | 6.75 | |
| 24 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 26 | 6.56 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 4 | 52 | 45 | 86.54% | 6 | 1 | 75 | 7.36 | |
| 2 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 4 | 0 | 69 | 7.44 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 4 | 64 | 7.64 | |
| 18 | Christos Tzolis | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 4 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 63 | 6.8 | |
| 46 | Liam Gibbs | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 5 | 56 | 7.03 | ||
| 13 | Marquinhos | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 51 | 6.72 | |
| 47 | Abu Kamara | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.18 | |
| 17 | Shane Ferguson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 25 | 6.18 | |
| 42 | Tyler Blackett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 19 | 7.01 | |
| 7 | Tarique Fosu-Henry | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 35 | 7.23 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 33 | 7.69 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 23 | 6.97 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 11 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 40 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 46 | 7.13 | |
| 2 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 3 | 1 | 56 | 7.72 | |
| 4 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ