Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Sheffield United hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Oliver Arblaster
Vinicius de Souza Costa
Andrew Brooks
Jesurun Rak Sakyi
Anis Ben Slimane
Tyrese Campbell
Sai Sachdev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 1 | 4 | 104 | 7 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 1 | 78 | 7 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 2 | 63 | 6.5 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 98 | 88 | 89.8% | 1 | 0 | 111 | 7 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 115 | 101 | 87.83% | 0 | 0 | 138 | 7.8 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 24 | 7.1 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 9 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 25 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 1 | 89 | 7.7 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 63 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ