Norwich City
-0 0.85
+0 0.93
2.5 0.85
u 0.87
2.30
2.48
3.50
-0 0.85
+0 0.96
1 0.74
u 0.96
2.75
3.13
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Sheffield United hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jairo Riedewald
Joe Rothwell
Tahith Chong
Sydie Peck
Danny Ings
Ki-Jana Hoever
Chiedozie Ogbene
Ki-Jana Hoever
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 1 | 54 | 6.84 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 55 | 45 | 81.82% | 4 | 0 | 68 | 6.21 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 1 | 58 | 7.46 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 40 | 6.36 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 65 | 6.18 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 37 | 6.11 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 68 | 6.74 | |
| 42 | Tony Springett | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 4 | 62 | 6.75 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.86 | |
| 46 | Errol Mundle | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 31 | 6.99 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 42 | 7.82 | |
| 48 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 39 | 6.88 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.66 | |
| 24 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 47 | 7.28 | |
| 7 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.34 | |
| 11 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 5 | 52 | 7.59 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 37 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ