Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 14/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bailey-Tye Cadamarteri
Liam Palmer
Marvin Johnson
Djeidi Gassama
Pol Valentin
John Buckley
Ashley Fletcher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 13 | 6.86 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 40 | 6.53 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 57 | 6.37 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.49 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 50 | 6.78 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.53 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 50 | 6.16 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 35 | Kellen Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 38 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.21 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 27 | 6.98 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 8 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 8 | George Byers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 4 | 25 | 7 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 42 | Bailey-Tye Cadamarteri | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 12 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ