Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Stoke City hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mehdi Leris
Ben Pearson
Sead Haksabanovic
Daniel Johnson
Junior Tchamadeu
Dwight Gayle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 55 | 6.72 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 34 | 7.21 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 24 | 7.15 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 5 | 0 | 50 | 6.69 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 39 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 18 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 16 | 6.07 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 27 | Mehdi Leris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 2 | 40 | 6.19 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 2 | 43 | 6.35 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.54 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 1 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ