Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Stoke City hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junior Tchamadeu
1 - 1 Lewis Baker
Million Manhoef
Louie Koumas
Sam Gallagher
Jordan Thompson
4 - 2 Lewis Baker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 3 | 92 | 6.04 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 84 | 72 | 85.71% | 0 | 0 | 91 | 6.53 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 9.34 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 44 | 8.02 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 58 | 53 | 91.38% | 5 | 1 | 75 | 7.65 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 73 | 57 | 78.08% | 0 | 3 | 81 | 6.58 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 3 | 97 | 6.67 | |
| 22 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 7.06 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 4 | 0 | 76 | 6.18 | |
| 47 | Lucien Mahovo | Defender | 1 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 4 | 1 | 71 | 7.09 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 29 | 6.67 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 20 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.3 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 46 | 7.61 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.18 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 2 | 66 | 6.19 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 46 | 6.46 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 46 | 5.99 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 0 | 62 | 4.94 | |
| 9 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.11 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 61 | 6.24 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ