Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Stoke City hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bosun Lawal
Sam Gallagher
Million Manhoef
Tatsuki Seko
Ben Pearson
0 - 1 Sam Gallagher
0 - 2 Sorba Thomas
Steven Nzonzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 5 | 1 | 80 | 6.78 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 76 | 6.57 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.67 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 2 | 69 | 6.96 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 31 | 6.52 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 66 | 6.12 | |
| 47 | Lucien Mahovo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 3 | 48 | 6.75 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 2 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 4 | 78 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 20 | Sam Gallagher | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 16 | 7.71 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 48 | 6.52 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 2 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 2 | 67 | 7.11 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 41 | 7.84 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 65 | 7.57 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.71 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 2 | 46 | 6.67 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 4 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 52 | 7.01 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 46 | 7.01 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7.23 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 28 | 57.14% | 0 | 0 | 59 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ