Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Watford hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vivaldo Semedo
Nampalys Mendy
James Abankwah
Jeremy Ngakia
Nestory Irankunda
Moussa Sissoko
0 - 1 Vivaldo Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 5 | 1 | 67 | 6.93 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 57 | 6.77 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.86 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 6.83 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 29 | 6.67 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 55 | 6.67 | |
| 47 | Lucien Mahovo | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 63 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 23 | Nampalys Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 45 | 6.69 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 2 | 57 | 6.76 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 45 | 6.96 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 39 | 6.75 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 55 | 6.37 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ