Norwich City
-0.25 0.96
+0.25 0.86
2.5 1.26
u 0.66
1.70
4.12
3.42
-0.25 0.96
+0.25 0.95
1 0.80
u 1.00
2.3
5
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs West Brom hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs West Brom tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Krystian Bielik
Max OLeary
Alex Mowatt
Alex Mowatt
1 - 1 Josh Maja
Jamaldeen Jimoh
Isaac Price
Jayson Molumby
Ousmane Diakite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 84 | 6.7 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 27 | 8 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 2 | 14 | 7.8 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 37 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 10 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 3 | 62 | 51 | 82.26% | 9 | 0 | 88 | 7.1 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 77 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 5 | Krystian Bielik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 7.5 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 11 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 6 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 42 | 6 | |
| 34 | Harry Whitwell | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 64 | 6.1 | |
| 37 | Oliver Bostock | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 25 | Hindolo Mustapha | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 18 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ