Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs West Brom hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Grady Diangana
Michael Johnston
Will Lankshear
Tammer Bany
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 52 | 7.15 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 1 | 75 | 7.44 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 1 | 41 | 6.88 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 46 | 7.86 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 42 | 6.96 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 33 | 7.49 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 7.14 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 2 | 74 | 7.09 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 57 | 6.92 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 4 | 63 | 6.39 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 78 | 70 | 89.74% | 4 | 0 | 97 | 7.24 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 81 | 70 | 86.42% | 6 | 0 | 101 | 6.82 | |
| 32 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 63 | 6.76 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 36 | 5.99 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 2 | 1 | 100 | 6.58 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 58 | 6.26 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 64 | 6.42 | |
| 31 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 26 | Tammer Bany | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.81 | |
| 19 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ