Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Wrexham hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Doyle
Lewis Brunt
1 - 1 Josh Windass
1 - 2 Ryan James Longman
1 - 3 Josh Windass
Lewis OBrien
Matthew James
George Dobson
George Thomason
James McClean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.85 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 1 | 1 | 2 | 50 | 43 | 86% | 2 | 2 | 75 | 7.85 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 2 | 94 | 6.17 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 35 | 6.57 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 55 | 6.43 | |
| 5 | Jakov Medic | Defender | 0 | 0 | 0 | 110 | 96 | 87.27% | 0 | 2 | 119 | 6.4 | |
| 22 | Mirko Topic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 2 | 48 | 5.79 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 3 | 72 | 7.4 | |
| 8 | Liam Gibbs | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 41 | 6.71 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 1 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 3 | 2 | 88 | 6.64 | |
| 17 | Ante Crnac | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 5.99 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.78 | |
| 19 | Pape Diallo | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 37 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 7 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 1 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 9 | 47 | 7.21 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 40 | 8.85 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.79 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 6.58 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 61 | 6.93 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 42 | 7.28 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 9 | 1 | 48 | 7.81 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 47 | 7.79 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 0 | 66 | 6.78 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.15 | |
| 3 | Lewis Brunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 4 | 25 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ