Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Alex Scott
Alex Scott
1 - 1 Dominic Solanke
1 - 2 Dominic Solanke
Antoine Semenyo
Ryan Christie
Luis Sinisterra
Joe Rothwell
David Brooks
Kieffer Moore
2 - 3 Dominic Solanke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 4 | 24 | 6.56 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 5.23 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.52 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 26 | 7.34 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 30 | 6.75 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 21 | 6.32 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 26 | 6.56 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 50 | 7 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.43 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 16 | 6.43 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 47 | 6.36 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.84 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 41 | 7.03 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 46 | 6.62 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 2 | 50 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ