Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Arsenal hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Fernando de Jesus
Edward Nketiah
Kieran Tierney
Fabio Vieira
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9.09% | 0 | 0 | 13 | 6.88 | |
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 38 | Felipe Augusto de Almeida Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 7.18 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.79 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.71 | |
| 32 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 11 | 6.33 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 3 | 56 | 6.39 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 4 | 21 | 6.72 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 54 | 6.17 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.76 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 44 | 6.18 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 19 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ