Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Aston Villa hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jhon Durán
Jhon Durán
Amadou Onana
Ollie Watkins
Ross Barkley
Ian Maatsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.56 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 1 | 53 | 6.51 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 2 | 71 | 7.81 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 52 | 6.24 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 45 | 43 | 95.56% | 9 | 0 | 62 | 6.53 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 3 | 0 | 63 | 6.85 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 7 | 2 | 97 | 8.75 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.86 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 64 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 49 | 6.06 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 42 | 7.33 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.78 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 90 | 6.49 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 1 | 79 | 6.21 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 2 | 58 | 6.73 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 3 | 45 | 6.16 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.92 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 46 | 6.24 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ