Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Aston Villa hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leon Bailey
Youri Tielemans
Boubacar Kamara
Diego Carlos
Leander Dendoncker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 12 | 6.4 | |
| 23 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 38 | 7.65 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 31 | 7.43 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 44 | 8.18 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 41 | 7.69 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 26 | 6.41 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 7.11 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 33 | 8.06 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 4.84 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 65 | 57 | 87.69% | 11 | 5 | 94 | 7.4 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 62 | 6.68 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 1 | 50 | 6.26 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 36 | 6.21 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 85 | 90.43% | 1 | 0 | 110 | 6.27 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 1 | 0 | 86 | 6.57 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 49 | 6.32 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 2 | 84 | 6.47 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 8 | 2 | 100 | 6.51 | |
| 22 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 43 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ