Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Blackpool hôm nay ngày 07/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Blackpool tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jordan Lawrence-Gabriel
0 - 2 Albie Morgan
James Husband
Oliver Casey
Sonny Carey
Kyle Joseph
Albie Morgan
Callum Connolly
Matthew Virtue-Thick
Owen Dale
Daniel Grimshaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 5.89 | |
| 23 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.63 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 27 | 6.09 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 96 | 95.05% | 0 | 1 | 103 | 6.06 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 70 | 55 | 78.57% | 3 | 0 | 91 | 6.53 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 2 | 77 | 6.26 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 65 | 59 | 90.77% | 6 | 0 | 87 | 8.27 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 2 | 0 | 82 | 7.78 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 0 | 61 | 6.93 | |
| 3 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 4 | 58 | 6.55 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 98 | 87 | 88.78% | 6 | 1 | 111 | 6.38 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 87 | 86.14% | 0 | 3 | 113 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jordan Rhodes | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 24 | 6.44 | |
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 1 | 53 | 6.07 | |
| 6 | Oliver Norburn | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 6.94 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 26 | 6.83 | |
| 2 | Callum Connolly | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 37 | 6.08 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 25 | 55.56% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 7 | Owen Dale | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 17 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.28 | |
| 8 | Albie Morgan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 41 | 7.63 | |
| 24 | Andy Lyons | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 11 | Karamoko Dembele | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 20 | Oliver Casey | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 4 | 35 | 6.31 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 6 | 36 | 7.58 | |
| 9 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 11 | 6.33 | |
| 10 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ