Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Brentford hôm nay ngày 02/05/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Keane Lewis-Potter
Bryan Mbeumo
Christian Norgaard
0 - 1 Kevin Schade
Rico Henry
Yegor Yarmolyuk
Mathias Jensen
0 - 2 Yoane Wissa
Kristoffer Ajer
Yunus Emre Konak
Kristoffer Ajer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 25 | 6.31 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.96 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.31 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 6.11 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 47 | 6.04 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 47 | 6.41 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 28 | 6.22 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 1 | 77 | 6.24 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 49 | 6.25 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 3 | 3 | 3 | 33 | 22 | 66.67% | 9 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 6 | 64 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 45 | 6.96 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 50 | 8.37 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 4 | 48 | 7.14 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 27 | 14 | 51.85% | 6 | 1 | 56 | 7.06 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 0 | 40 | 7.16 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 6 | 58 | 8.35 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 7.44 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 48 | 7.29 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 41 | 7.07 | |
| 26 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ