Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danny Welbeck
Jack Hinshelwood
Matthew ORiley
Simon Adingra
Diego Gómez
Evan Ferguson
Bart Verbruggen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 7.81 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 7.26 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.79 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.66 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 36 | 8.18 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 22 | 7.47 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.98 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 17 | 8.38 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 7.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 5.19 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 5.81 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.59 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 35 | 5.7 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 23 | 6 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 5.47 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.53 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ