Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 21:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mats Wieffer
0 - 1 Maxim de Cuyper
Jack Hinshelwood
Stefanos Tzimas
Carlos Baleba
Joel Veltman
Brajan Gruda
0 - 2 Stefanos Tzimas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 2 | 60 | 7.7 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 58 | 6.3 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 63 | 6.3 | |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 71 | 62 | 87.32% | 13 | 0 | 106 | 8.1 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 20 | 17 | 85% | 9 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 51 | 6 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 33 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 5 | 87 | 7.7 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 76 | 88.37% | 0 | 1 | 94 | 7.5 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 88 | 7.2 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 37 | 8.1 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ