Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Burnley hôm nay ngày 19/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Trafford
0 - 1 Zeki Amdouni
Anass Zaroury
Sander Berge
Mike Tresor Ndayishimiye
Lyle Foster Goal Disallowed
Hannes Delcroix
Josh Cullen
Connor Roberts
Lyle Foster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.21 | |
| 26 | Scott McKenna | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 29 | 6.17 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 35 | 6.09 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 36 | 5.8 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 32 | 6.72 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 6.05 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 38 | 6.61 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 40 | 6.85 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 7.1 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 7.48 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 29 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ