Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Chelsea hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mykhailo Mudryk
Benoit Badiashile Mukinayi
Conor Gallagher
Christopher Nkunku
Malo Gusto
Raheem Sterling
Reece James
2 - 2 Raheem Sterling
Nicolas Jackson
2 - 3 Nicolas Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.25 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 7.61 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.62 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 65 | 6.22 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 6.09 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 30 | 6.15 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 7.08 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ