Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Chelsea hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Levi Samuels Colwill
Moises Caicedo
Romeo Lavia
Malo Gusto
Oluwatosin Adarabioyo
Kiernan Dewsbury-Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 0 | 59 | 6.45 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 44 | 6.35 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 58 | 6.67 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 48 | 6.29 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 3 | 38 | 6.55 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 6 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 2 | 53 | 5.79 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 4 | 1 | 64 | 6.31 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 9 | 0 | 55 | 6.33 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 1 | 0 | 79 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 68 | 6.71 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 76 | 7.29 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 60 | 7.13 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 2 | 41 | 7.01 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 52 | 7.04 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.94 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 50 | 6.79 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 66 | 7.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ