Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Crystal Palace hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chris Richards
Chadi Riad
1 - 1 Ismaila Sarr
Yeremi Pino
Chrisantus Uche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 3 | 66 | 7.26 | |
| 18 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.54 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 32 | 6.76 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.44 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 21 | 5.06 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.29 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 8 | 0 | 71 | 8.04 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 6 | 26 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 4 | 3 | 82 | 6.66 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 3 | 80 | 6.88 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.67 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 50 | 39 | 78% | 7 | 2 | 73 | 6.91 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 4 | 81 | 6.96 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 86 | 97.73% | 0 | 4 | 101 | 6.77 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 8 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 4 | 0 | 64 | 6.55 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 70 | 6.05 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 61 | 46 | 75.41% | 1 | 0 | 74 | 6.26 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ