Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Everton hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdoulaye Doucoure
Jarrad Branthwaite
Beto Betuncal
Carlos Alcaraz
Idrissa Gana Gueye
Dwight Mcneil
0 - 1 Abdoulaye Doucoure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.73 | |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 35 | 28 | 80% | 3 | 2 | 60 | 6.75 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 41 | 6.59 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 7 | 6.33 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 37 | 6.36 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 40 | 100% | 0 | 3 | 53 | 7.11 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 3 | 54 | 6.72 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 5.9 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 1 | 0 | 75 | 5.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 64 | 6.69 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 4 | 55 | 7.5 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 50 | 7.31 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 45 | 7.47 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 14 | 0 | 60 | 6.52 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.84 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 66 | 7.33 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 3 | 1 | 72 | 6.84 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 11 | 6.32 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 9 | 67 | 7.63 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 31 | 6.52 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 51 | 6.67 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ