Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Everton hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 James Garner
Jack Grealish
0 - 2 Thierno Barry
Beto Betuncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 0 | 71 | 6.04 | |
| 13 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 67 | 6.63 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 1 | 63 | 6.12 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 32 | 6.32 | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 1 | 46 | 6.33 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 9 | 0 | 62 | 6.87 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 65 | 58 | 89.23% | 10 | 2 | 99 | 7.53 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 106 | 97 | 91.51% | 4 | 2 | 127 | 6.82 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 10 | 0 | 74 | 6.48 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 75 | 6.53 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 16 | 5.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 5 | 49 | 8.14 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 56 | 7.43 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 38 | 7.37 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 49 | 9.71 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 3 | 52 | 7.25 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 5 | 36 | 7.59 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.93 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 45 | 7.11 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 36 | 6.83 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 35 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ