Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Everton hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdoulaye Doucoure Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Demarai Gray
1 - 2 Abdoulaye Doucoure
Ben Godfrey
Dwight Mcneil
Demarai Gray
James Tarkowski
Thomas Davies
Neal Maupay
Thomas Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Andre Ayew | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.34 | |
| 8 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 12 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 36 | 5.76 | |
| 39 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 19 | 6.57 | |
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 6 | 1 | 69 | 6.07 | |
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 4 | 1 | 94 | 6.46 | |
| 38 | Felipe Augusto de Almeida Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 57 | 76% | 0 | 6 | 95 | 7.19 | |
| 23 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 60 | 6.39 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 57 | 80.28% | 0 | 3 | 85 | 7.05 | |
| 32 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 1 | 64 | 7.49 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.81 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.54 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 0 | 66 | 6.33 | |
| 20 | Brennan Johnson | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 41 | 8.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 8 | 37 | 7.33 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 2 | 66 | 6.29 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 59 | 7.07 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 7 | 44 | 6.75 | |
| 20 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 4 | 59 | 7.74 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 50 | 37 | 74% | 2 | 0 | 67 | 6.55 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 1 | 3 | 56 | 6.68 | |
| 26 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 0 | 54 | 7.12 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 31 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ