Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Fenerbahce hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Fenerbahce tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Muhammed Kerem Akturkoglu
Nelson Cabral Semedo
0 - 2 Muhammed Kerem Akturkoglu
Marco Asensio Willemsen
Alaettin Ekici
Levent Munir Mercan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 37 | 6.36 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 40 | 6.49 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 38 | 6.24 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 50 | 6.06 | |
| 20 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 23 | Jair Paula da Cunha Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 37 | 5.89 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 40 | 5.92 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.93 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 48 | 6.81 | |
| 13 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 21 | 8.28 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 44 | 7.05 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 39 | 7.03 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 27 | 6.75 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 26 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ