Nottingham Forest
-0.25 0.88
+0.25 1.00
0.5 1.54
u 0.24
2.22
2.70
3.45
-0 0.88
+0 1.15
1 0.85
u 0.95
2.88
3.75
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Fulham hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sander Berge
Antonee Robinson
Samuel Chimerenka Chukwueze
Rodrigo Muniz Carvalho
Sasa Lukic
Joachim Andersen
Tom Cairney
Ryan Sessegnon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 5.7 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 81 | 7.88 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 47 | 6.76 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 53 | 6.67 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 11 | 6.19 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 57 | 6.67 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 2 | 73 | 6.93 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 62 | 6.45 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 21 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 1 | 55 | 6.43 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 42 | 6.81 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 59 | 6.93 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 5 | 81 | 7.17 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 44 | 6.21 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 64 | 6.71 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 73 | 6.82 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 3 | 11 | 6.67 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 31 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ