Kết quả trận Nottingham Forest vs Fulham, 21h00 ngày 15/03

Vòng 30
21:00 ngày 15/03/2026
Nottingham Forest
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Fulham
Địa điểm: City Ground
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.9
+1
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2.03
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.01
Chẵn
1.87
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 8.7
2-0
12 16.5
2-1
9.2 26
3-1
20 76
3-2
29 56
4-2
71 91
4-3
121 141
0-0
9
1-1
6.3
2-2
14.5
3-3
61
4-4
221
AOS
-

Ngoại Hạng Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Fulham hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nottingham Forest vs Fulham

Nottingham Forest Nottingham Forest
Phút
Fulham Fulham
Neco Williams match yellow.png
18'
32'
match yellow.png Sander Berge
Elliot Anderson match yellow.png
45'
Dan Ndoye
Ra sân: Nicolas Dominguez
match change
46'
Omari Hutchinson
Ra sân: Callum Hudson-Odoi
match change
46'
61'
match yellow.png Antonee Robinson
62'
match change Samuel Chimerenka Chukwueze
Ra sân: Oscar Bobb
62'
match change Rodrigo Muniz Carvalho
Ra sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
63'
match change Sasa Lukic
Ra sân: Joshua King
Taiwo Awoniyi
Ra sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
match change
63'
Dan Ndoye Goal cancelled match var
65'
Ryan Yates
Ra sân: Morgan Gibbs White
match change
74'
75'
match yellow.png Joachim Andersen
78'
match change Tom Cairney
Ra sân: Sander Berge
James Mcatee
Ra sân: Elliot Anderson
match change
88'
90'
match change Ryan Sessegnon
Ra sân: Harry Wilson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nottingham Forest VS Fulham

Nottingham Forest Nottingham Forest
Fulham Fulham
Giao bóng trước
match ok
11
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
26
 
Đánh đầu
 
26
1
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
16
7
 
Thử thách
 
10
28
 
Long pass
 
27
3
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Đánh đầu thành công
 
13
5
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
10
9
 
Đánh chặn
 
7
29
 
Ném biên
 
20
398
 
Số đường chuyền
 
473
80%
 
Chuyền chính xác
 
80%
98
 
Pha tấn công
 
100
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
14
 
Số quả tạt chính xác
 
17
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
21
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Taiwo Awoniyi
14
Dan Ndoye
24
James Mcatee
21
Omari Hutchinson
22
Ryan Yates
29
Dilane Bakwa
25
Luca Netz
18
Angus Gunn
4
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Nottingham Forest Nottingham Forest 4-2-3-1
4-2-3-1 Fulham Fulham
26
Matz
3
Williams
5
Santos
31
Milenkov...
34
Aina
8
Anderson
6
Sangare
10
White
16
Domingue...
7
Hudson-O...
19
Cruz
1
Leno
2
Tete
5
Andersen
3
Ughelumb...
33
Robinson
17
Iwobi
16
Berge
8
Wilson
24
King
14
Bobb
7
Rodrigue...

Substitutes

9
Rodrigo Muniz Carvalho
19
Samuel Chimerenka Chukwueze
20
Sasa Lukic
30
Ryan Sessegnon
10
Tom Cairney
21
Timothy Castagne
31
Issa Diop
23
Benjamin Lecomte
6
Harrison Reed
Đội hình dự bị
Nottingham Forest Nottingham Forest
Taiwo Awoniyi 9
Dan Ndoye 14
James Mcatee 24
Omari Hutchinson 21
Ryan Yates 22
Dilane Bakwa 29
Luca Netz 25
Angus Gunn 18
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato 4
Nottingham Forest Fulham
9 Rodrigo Muniz Carvalho
19 Samuel Chimerenka Chukwueze
20 Sasa Lukic
30 Ryan Sessegnon
10 Tom Cairney
21 Timothy Castagne
31 Issa Diop
23 Benjamin Lecomte
6 Harrison Reed

Dữ liệu đội bóng:Nottingham Forest vs Fulham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng
0.67 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 10.67
7.67 Phạt góc 8.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
50.33% Kiểm soát bóng 60.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1.4
5.3 Sút trúng cầu môn 4.4
11.5 Phạm lỗi 10.6
6.8 Phạt góc 6.8
1.4 Thẻ vàng 1.7
47.9% Kiểm soát bóng 55.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nottingham Forest (44trận)
Chủ Khách
Fulham (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
7
5
5
HT-H/FT-T
1
2
4
4
HT-B/FT-T
0
1
2
0
HT-T/FT-H
0
3
1
2
HT-H/FT-H
4
2
1
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
5
2
4
2
HT-B/FT-B
5
4
1
2

Nottingham Forest Nottingham Forest
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Sels Matz Thủ môn 0 0 0 21 14 66.67% 0 0 25 6.37
9 Taiwo Awoniyi Tiền đạo cắm 1 0 0 3 2 66.67% 0 1 11 5.7
34 Ola Aina Hậu vệ cánh phải 1 0 0 44 38 86.36% 0 3 81 7.88
6 Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 34 89.47% 1 1 47 6.76
31 Nikola Milenkovic Trung vệ 0 0 0 47 40 85.11% 0 2 53 6.67
22 Ryan Yates Tiền vệ trụ 1 0 0 8 3 37.5% 0 2 11 6.19
10 Morgan Gibbs White Tiền vệ công 1 1 0 36 28 77.78% 0 0 43 6.61
16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ 1 1 0 16 12 75% 0 0 23 6.67
7 Callum Hudson-Odoi Cánh trái 0 0 0 15 11 73.33% 1 0 19 6.12
14 Dan Ndoye Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 10 5.96
3 Neco Williams Hậu vệ cánh trái 2 0 2 30 23 76.67% 2 0 57 6.67
24 James Mcatee Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 7 6.12
8 Elliot Anderson Tiền vệ trụ 1 0 3 53 47 88.68% 4 2 73 6.93
21 Omari Hutchinson Tiền vệ công 0 0 1 10 8 80% 4 0 26 6.66
5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ 1 0 1 53 45 84.91% 0 0 62 6.45
19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm 1 0 1 14 9 64.29% 0 2 21 6.24

Fulham Fulham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Tom Cairney Tiền vệ trụ 0 0 0 12 12 100% 0 0 12 6.07
1 Bernd Leno Thủ môn 0 0 0 46 38 82.61% 0 0 52 6.8
7 Raul Alonso Jimenez Rodriguez Tiền đạo cắm 0 0 0 10 8 80% 0 0 18 6.13
17 Alex Iwobi Cánh trái 0 0 0 44 37 84.09% 5 1 55 6.43
8 Harry Wilson Cánh phải 2 0 1 29 19 65.52% 3 0 42 6.81
2 Kenny Tete Hậu vệ cánh phải 0 0 0 42 36 85.71% 1 1 59 6.93
5 Joachim Andersen Trung vệ 0 0 0 67 53 79.1% 0 5 81 7.17
16 Sander Berge Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 40 34 85% 0 1 44 6.21
19 Samuel Chimerenka Chukwueze Cánh phải 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 10 6.07
30 Ryan Sessegnon Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
33 Antonee Robinson Hậu vệ cánh trái 0 0 1 35 27 77.14% 3 0 64 6.71
20 Sasa Lukic Tiền vệ trụ 1 0 0 15 11 73.33% 1 1 19 6.23
3 Calvin Bassey Ughelumba Trung vệ 0 0 0 60 53 88.33% 0 0 73 6.82
9 Rodrigo Muniz Carvalho Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 1 3 11 6.67
14 Oscar Bobb Cánh phải 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 23 6.21
24 Joshua King Tiền vệ công 1 0 0 16 11 68.75% 1 0 31 6.73

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ