Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Fulham hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Kenny Tete
Sasa Lukic
Sander Berge
Reiss Nelson
Rodrigo Muniz Carvalho
Harrison Reed
Bernd Leno
Issa Diop
Harrison Reed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 15 | 6.04 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 18 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 39 | 5.87 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 21 | 6.16 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 0 | 69 | 6.53 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 6 | 48 | 6.88 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 71 | 6.74 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 31 | 6.23 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 7 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 17 | 6.55 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 58 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.74 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.95 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 3 | 0 | 71 | 6.92 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 7 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 0 | 80 | 7.21 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 0 | 2 | 103 | 7.47 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 34 | 7.22 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 19 | Reiss Nelson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 67 | 7.19 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 51 | 6.74 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 58 | 6.74 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 74 | 6.82 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ