Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Leicester City hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 20:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Leicester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Conor Coady
James Justin
Luke Thomas
Boubakary Soumare
Facundo Buonanotte
Victor Bernth Kristansen
Jeremy Monga
Facundo Buonanotte
2 - 2 Facundo Buonanotte
Caleb Okoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 24 | 7.19 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 56 | 6.19 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 1 | 58 | 7.03 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 1 | 60 | 6.77 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 1 | 58 | 6.41 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 59 | 6.22 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 6 | 75 | 6.43 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 14 | 0 | 45 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 4 | 55 | 6.86 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 55 | 6.43 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 59 | 6.38 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 19 | 6.41 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 2 | 38 | 6.17 | |
| 41 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 45 | 6.37 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 41 | 7 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 15 | 7.34 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 93 | Jeremy Monga | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ