Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Liverpool hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rio Ngumoha
Federico Chiesa
Andrew Robertson
Joseph Gomez
0 - 1 Alexis Mac Allister
Alexis Mac Allister Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 31 | 6.54 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 66 | 7.17 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 3 | 42 | 6.74 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 2 | 40 | 6.43 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 1 | 71 | 7.01 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 14 | 6.03 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 65 | 53 | 81.54% | 6 | 4 | 91 | 7.45 | |
| 20 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 58 | 6.64 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 2 | 82 | 7.26 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 4 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 54 | 7.26 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 79 | 5.32 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.34 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 3 | 81 | 7.66 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 66 | 57 | 86.36% | 4 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 53 | 7.77 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 46 | 7.17 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.88 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ