Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Malmo FF hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Malmo FF tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Malmo FF hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pontus Jansson
Emmanuel Ekong
Kenan Busuladzic
Anders Christiansen
Carl Oscar Lewicki
Oliver Berg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 48 | 8 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 6 | 0 | 37 | 7 | |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 2 | 43 | 7 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 44 | Zach Abbott | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 9 | 1 | 62 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Pontus Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 29 | Sead Haksabanovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 19 | Colin Rosler | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 33 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 38 | Hugo Bolin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 32 | Daniel Tristan Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 37 | Adrian Skogmar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 5 | Andrej Djuric | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ