Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Manchester City hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Gonzalez Iglesias
Matheus Luiz Nunes
Rico Lewis
Mateo Kovacic
Omar Marmoush
Kevin De Bruyne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 5.88 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.86 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 18 | 6.27 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.36 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 60 | 6.62 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ