Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Manchester City hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josko Gvardiol
Mateo Kovacic
Stefan Ortega
Erling Haaland
0 - 2 Erling Haaland
Oscar Bobb
Matheus Luiz Nunes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 29 | 5.99 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 47 | 7.07 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 62 | 7.18 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 43 | 5.84 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.47 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 12 | 6.17 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 63 | 6.48 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 5 | 0 | 55 | 6.38 | |
| 20 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.44 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 32 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 44 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 55 | 47 | 85.45% | 5 | 0 | 72 | 8.07 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 0 | 82 | 7.07 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 69 | 6.87 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 78 | 7.28 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 1 | 0 | 77 | 6.72 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 146 | 137 | 93.84% | 0 | 1 | 161 | 7.63 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 7.35 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 2 | 3 | 90 | 8.28 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ