Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Manchester City hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Dias
0 - 1 Tijani Reijnders
Nico OReilly
Savio Moreira de Oliveira
1 - 2 Mathis Ryan Cherki
Nathan Ake
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.87 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.65 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 44 | 7.31 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 24 | 6 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 52 | 7.03 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 45 | 6.38 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 39 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ