Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Manchester United hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rasmus Hojlund
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Christian Eriksen
Alejandro Garnacho
Mason Mount
Christian Eriksen
Harry Maguire
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 8 | 25% | 0 | 1 | 39 | 7.34 | |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 29 | 7.19 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 46 | 7.6 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 57 | 6.67 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 2 | 52 | 7.56 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 57 | 6.81 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 48 | 8.12 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 41 | 7.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 2 | 6 | 72 | 58 | 80.56% | 9 | 0 | 106 | 7.57 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 4 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.06 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 4 | 55 | 6.64 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 4 | 77 | 6.85 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 91 | 7.59 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 69 | 61 | 88.41% | 9 | 2 | 95 | 7.38 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 30 | 5.77 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 6 | 0 | 4 | 50 | 47 | 94% | 6 | 0 | 77 | 6.41 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 3 | 79 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ