Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Manchester United hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Patrick Dorgu
Noussair Mazraoui
2 - 2 Amad Diallo Traore
Noussair Mazraoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 48 | 6.46 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 43 | 6.91 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 4 | 45 | 7.65 | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 4 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 38 | 7.08 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 38 | 6.18 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 46 | 6.53 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 60 | 45 | 75% | 7 | 1 | 80 | 6.88 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 44 | 7.07 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 49 | 7.11 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 4 | 23 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 1 | 88 | 7.51 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 3 | 60 | 51 | 85% | 1 | 6 | 80 | 8.36 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 3 | 78 | 6.9 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 7 | 55 | 6.87 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 43 | 6.42 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 69 | 7.52 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 2 | 59 | 7.19 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 43 | 5.7 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 68 | 7.66 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 62 | 6.39 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ