Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Midtjylland hôm nay ngày 03/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Midtjylland tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Midtjylland hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ousmane Diao
1 - 2 Mads Bech Sorensen
Kevin Mbabu
Dario Esteban Osorio
Valdemar Andreasen
Han-beom Lee
Pedro Bravo
Franculino Gluda Dju
1 - 3 Valdemar Andreasen
Ousmane Diao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 7.2 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 64 | 6.1 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 10 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 3 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 3 | 84 | 6.7 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 6 | 65 | 60 | 92.31% | 10 | 0 | 99 | 7.8 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 28 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 5 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 8 | Phillip Billing | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 6 | Martin Erlic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 74 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 33 | 7.1 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 10 | Cho Gue-sung | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 58 | Aral Simsir | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 9 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 3 | Han-beom Lee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 55 | Victor Bak Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 20 | Valdemar Andreasen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 15 | 7.5 | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Franculino Gluda Dju | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Ousmane Diao | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 50 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ