Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Newcastle United hôm nay ngày 10/11/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dan Burn
1 - 1 Alexander Isak
Sandro Tonali
1 - 2 Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Harvey Barnes
1 - 3 Harvey Barnes
William Osula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.21 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 35 | 6.57 | |
| 18 | James Ward Prowse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 52 | 6.61 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 0 | 65 | 6.04 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 6.14 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 3 | 54 | 6.68 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 57 | 6.72 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 26 | 5.62 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 5.82 | |
| 20 | Jota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 1 | 22 | 6.68 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 9 | 4 | 47 | 7.67 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 51 | 7.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 76 | 6.94 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 6 | 70 | 6.91 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 6 | 4 | 69 | 8.4 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.09 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 56 | 7.28 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 48 | 6.29 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.86 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 46 | 7.51 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 6 | 4 | 101 | 7.02 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 5 | 1 | 65 | 6.56 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ