Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Sheffield United hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Sheffield United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Norwood
Yasser Larouci
1 - 1 Gustavo Hamer
Chris Basham
Gustavo Hamer
Andrew Brooks
Antwoine Hackford
Ben Osborne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 7.02 | |
| 8 | Cheikhou Kouyate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 65 | 52 | 80% | 6 | 5 | 91 | 8.14 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 49 | 6.65 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 26 | 7.36 | |
| 26 | Scott McKenna | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 7 | 71 | 7.03 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 6 | 61 | 6.86 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 42 | 29 | 69.05% | 9 | 3 | 67 | 7.99 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 20 | Brennan Johnson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 47 | 6.38 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 61 | 7.01 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 58 | 6.67 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 6 | Chris Basham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 19 | Jack Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 1 | 63 | 6.73 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 56 | 77.78% | 4 | 0 | 86 | 6.37 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 55 | 6.55 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 5.86 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 5 | 2 | 72 | 6.34 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 0 | 57 | 7.33 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 1 | 5 | 74 | 7.05 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 52 | 7.11 | |
| 27 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 39 | Antwoine Hackford | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | ||
| 11 | Benie Adama Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 19 | 6.16 | |
| 35 | Andrew Brooks | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ