Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Radu Dragusin
Lucas Bergvall
James Maddison
Djed Spence
James Maddison
Timo Werner
Pedro Porro
Yves Bissouma

Djed Spence
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 25 | 6.38 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 29 | 7.84 | |
| 18 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 29 | 7.16 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 6.69 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 47 | 7.61 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 46 | 7.39 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 47 | 7.24 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.05 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 25 | 7.25 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 54 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 16 | Timo Werner | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 47 | 5.78 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 54 | 6.09 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 5 | 1 | 65 | 6.17 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 3 | 0 | 84 | 6.55 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 70 | 6.24 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 56 | 6.59 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 63 | 6.44 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 3 | 82 | 6.31 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 70 | 6.14 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ