Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Skipp
Iyenoma Destiny Udogie
0 - 1 Richarlison de Andrade
Pape Matar Sarr
0 - 2 Dejan Kulusevski
Yves Bissouma
Pierre Emile Hojbjerg
Ben Davies
Son Heung Min
Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Alejo Veliz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Cheikhou Kouyate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.8 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 24 | 6.69 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 24 | 6.43 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.94 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 3 | 82 | 7.05 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 7.45 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 57 | 6.49 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 38 | 6.53 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 26 | 7.09 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 44 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ