Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs West Ham United hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Kudus
Michail Antonio
Kurt Zouma
Kalvin Phillips
Vladimir Coufal

Kalvin Phillips
Ben Johnson
Gnaly Maxwell Cornet
Tomas Soucek
Danny Ings
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Felipe Augusto de Almeida Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 44 | 6.75 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 7.08 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 7.27 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 58 | 6.82 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 57 | 7.48 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 55 | 7 | |
| 3 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 1 | 86 | 7.21 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 59 | 6.81 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 61 | 7.37 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 0 | 55 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 31 | 5.75 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 33 | 7.72 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 6 | 0 | 61 | 6.91 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 0 | 64 | 6.53 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 17 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 11 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 46 | 5.17 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 63 | 6.85 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 1 | 1 | 84 | 6.34 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 62 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ