Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nottingham Forest
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs West Ham United hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guido Rodriguez
Edson Omar Alvarez Velazquez

Edson Omar Alvarez Velazquez
Michail Antonio
Carlos Soler Barragan
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Andrew Irving
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 8.1 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 1 | 79 | 7.66 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 60 | 8.27 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 42 | 6.97 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 2 | 71 | 7.04 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 46 | 6.87 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 70 | 7.38 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 50 | 48 | 96% | 3 | 0 | 66 | 8.12 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 1 | 37 | 7.42 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 10 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 57 | 6.95 | |
| 17 | Eric Emanuel da Silva Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 36 | 5.71 | |
| 9 | Michail Antonio | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 5.88 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 48 | 7.11 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 53 | 6.13 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 64 | 6.27 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 49 | 6.58 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 29 | 4.73 | |
| 39 | Andrew Irving | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 26 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 6 | 71 | 6.89 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 75 | 5.43 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ